Từ: 卖国贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卖国贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卖国贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[màiguózéi] quân bán nước; giặc bán nước。出卖祖国的叛徒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại:thương mại; mại quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
卖国贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卖国贼 Tìm thêm nội dung cho: 卖国贼