Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 估摸 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū·mo] đánh giá; đoán; dự tính; dự đoán; phỏng đoán。估计。
我估摸着他会来。
tôi đoán anh ấy sẽ đến.
我估摸着他会来。
tôi đoán anh ấy sẽ đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 估
| cô | 估: | cô kế (ước giá) |
| cố | 估: | cố kế (thống kê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸
| mua | 摸: | |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mó | 摸: | mó vào |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mọ | 摸: | tọ mọ |

Tìm hình ảnh cho: 估摸 Tìm thêm nội dung cho: 估摸
