Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 估量 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūliàng] đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; lượng; phỏng đoán。估计。
难以估量的损失。
khó đánh giá được tổn thất.
难以估量的损失。
khó đánh giá được tổn thất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 估
| cô | 估: | cô kế (ước giá) |
| cố | 估: | cố kế (thống kê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 估量 Tìm thêm nội dung cho: 估量
