Chữ 㟬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟬:

㟬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟬

㟬

Chiết tự chữ 㟬

[]

U+37EC, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sou3;
Việt bính: saau2 sou2;

㟬

Nghĩa Trung Việt của từ 㟬


Chữ gần giống với 㟬:

㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

Chữ gần giống 㟬

Tự hình:

Tự hình chữ 㟬 Tự hình chữ 㟬 Tự hình chữ 㟬 Tự hình chữ 㟬

㟬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟬 Tìm thêm nội dung cho: 㟬