Chữ 𡡧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡡧, chiết tự chữ DÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡡧:

𡡧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡡧

𡡧

Chiết tự chữ 𡡧

[]

U+021867, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡡧

Nghĩa Trung Việt của từ 𡡧


dí (vhn)

Chữ gần giống với 𡡧:

㜣, 㜤, 㜥, 㜦, 㜧, 㜨, 嫵, 嫺, 嫻, 嫽, 嫿, 嬀, 嬃, 嬈, 嬉, 嬋, 嬌, 嬍, 嬎, 𡡦, 𡡧, 𡢐,

Chữ gần giống 𡡧

Tự hình:

Tự hình chữ 𡡧 Tự hình chữ 𡡧 Tự hình chữ 𡡧 Tự hình chữ 𡡧

𡡧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡡧 Tìm thêm nội dung cho: 𡡧