Chữ 禂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禂:

禂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 禂

禂

Chiết tự chữ 禂

1. 禂 cấu thành từ 2 chữ: 示, 周
  • 示 kì, thị
  • 周 chu, châu
  • 2. 禂 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 周
  • 礻 kì, thị, tự
  • 周 chu, châu
  • []

    U+7982, tổng 12 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dao3;
    Việt bính: dou2;

    禂

    Nghĩa Trung Việt của từ 禂


    Chữ gần giống với 禂:

    祺, 祼, 祿, 禂, 禅, 𥚤, 𥚥,

    Dị thể chữ 禂

    禱,

    Chữ gần giống 禂

    禭, 祯, 祼, 祻, 祺, 祹, 祸, 祷, 祶, 祵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禂 Tự hình chữ 禂 Tự hình chữ 禂 Tự hình chữ 禂

    禂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禂 Tìm thêm nội dung cho: 禂