Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余缺 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúquē] thừa và thiếu。富余和缺欠。
互通有无,调剂余缺。
làm đồng đều giữa có và không, điều hoà giữa nơi thừa và thiếu.
互通有无,调剂余缺。
làm đồng đều giữa có và không, điều hoà giữa nơi thừa và thiếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |

Tìm hình ảnh cho: 余缺 Tìm thêm nội dung cho: 余缺
