Từ: 你好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 你好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 你好 trong tiếng Trung hiện đại:

xin chào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 你

:né mình
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:kính nể
nễ:nễ (ngài, ông)
nệ:câu nệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
你好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 你好 Tìm thêm nội dung cho: 你好