Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 便人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便人:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便人 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànrén] người tiện thể; người tiện nhờ (người được gửi gắm nhân tiện làm một việc gì đó)。顺便受委托办事的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
便人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便人 Tìm thêm nội dung cho: 便人