Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便人 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànrén] người tiện thể; người tiện nhờ (người được gửi gắm nhân tiện làm một việc gì đó)。顺便受委托办事的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 便人 Tìm thêm nội dung cho: 便人
