Từ: 便览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便览:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便览 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànlǎn]
sách tóm tắt; sách hướng dẫn ngắn gọn; thuyết minh tổng quát; bảng giới thiệu sơ lược (nội dung thường về giao thông, bưu chính hoặc phong cảnh)。总括说明;一览(内容多为交通、邮政或风景)。
《邮政便览》
bảng giới thiệu sơ lược về bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
便览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便览 Tìm thêm nội dung cho: 便览