Chữ 檾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檾:

檾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檾

檾

Chiết tự chữ 檾

1. 檾 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 林
  • 火 hoả, hỏa
  • 火 hoả, hỏa
  • 冖 mịch
  • 林 lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • 2. 檾 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 林
  • 𤇾
  • 林 lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • []

    U+6ABE, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing3;
    Việt bính: gwing2;

    檾

    Nghĩa Trung Việt của từ 檾


    Chữ gần giống với 檾:

    㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Dị thể chữ 檾

    䔛, 𰘓,

    Chữ gần giống 檾

    梺, 琳, 痳, 熒, 覮, 冧, 罃, 婪, 榮, 辳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾

    檾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檾 Tìm thêm nội dung cho: 檾