Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒彩 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàocǎi] không hay; dở; khen ngược; hoan hô ngược; phản đối (châm biếm diễn viên biểu diễn tồi)。倒好儿。
喝倒彩
tiếng la phản đối
喝倒彩
tiếng la phản đối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |

Tìm hình ảnh cho: 倒彩 Tìm thêm nội dung cho: 倒彩
