Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒装 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozhuāng] 1. phép đảo (hình thức tu từ)。修辞方式,用颠倒词句的次序来达到加强语势、语调和突出语意等效果。如安徽民歌"如今歌手人人是,唱得长江水倒流",上一句就是"如今人人是歌手"的倒装。
2. phép đảo (quy tắc ngữ pháp)。一种语法规则,多见于文言文、外文。如韩愈《师说》中的"句读之不知,惑之不解"即为"不知句读"、"不解惑"的倒装,"之"在此起前置宾语的作用。
2. phép đảo (quy tắc ngữ pháp)。一种语法规则,多见于文言文、外文。如韩愈《师说》中的"句读之不知,惑之不解"即为"不知句读"、"不解惑"的倒装,"之"在此起前置宾语的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 倒装 Tìm thêm nội dung cho: 倒装
