Từ: 倒装 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒装:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒装 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàozhuāng] 1. phép đảo (hình thức tu từ)。修辞方式,用颠倒词句的次序来达到加强语势、语调和突出语意等效果。如安徽民歌"如今歌手人人是,唱得长江水倒流",上一句就是"如今人人是歌手"的倒装。
2. phép đảo (quy tắc ngữ pháp)。一种语法规则,多见于文言文、外文。如韩愈《师说》中的"句读之不知,惑之不解"即为"不知句读"、"不解惑"的倒装,"之"在此起前置宾语的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức
倒装 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒装 Tìm thêm nội dung cho: 倒装