Từ: 华诞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华诞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华诞 trong tiếng Trung hiện đại:

[huádàn] hoa đản; ngày sinh (gọi ngày sinh của người khác)。敬辞,称人的生日。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诞

đản:phật đản; quái đản
华诞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华诞 Tìm thêm nội dung cho: 华诞