Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏僻 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānpiÌ] hoang vu; hẻo lánh; khuất nẻo。离城市或中心区远,交通不便。
偏僻的山区。
vùng núi hẻo lánh.
地点偏僻。
nơi hoang vu.
偏僻的山区。
vùng núi hẻo lánh.
地点偏僻。
nơi hoang vu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僻
| tịch | 僻: | tịch (xa vắng, ngõ hẻm) |

Tìm hình ảnh cho: 偏僻 Tìm thêm nội dung cho: 偏僻
