Từ: 偏私 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偏私:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 偏私 trong tiếng Trung hiện đại:

[piānsī] thiên vị; ưu ái riêng。照顾私情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏

thiên:thiên vị
xen:xen việc
xiên:xiên xẹo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư
偏私 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偏私 Tìm thêm nội dung cho: 偏私