Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做手脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshǒujiǎo] gian lận。背地里进行安排;暗中作弊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 做手脚 Tìm thêm nội dung cho: 做手脚
