triệu kiến
Vua hoặc cấp trên vời hạ thần hoặc cấp dưới lại gặp mặt.
◇Chiến quốc sách 戰國策:
Tần Chiêu Vương triệu kiến, dữ ngữ, đại duyệt chi, bái vi khách khanh
秦昭王召見, 與語, 大說之, 拜為客卿 (Tần sách tam 秦策三) Tần Chiêu Vương vời (Thái Trạch 蔡澤) lại gặp mặt, cùng bàn luận, rất vui lòng, phong làm khách khanh.Bộ ngoại giao thông báo yêu cầu đại diện nước ngoài đến thương nghị.
Nghĩa của 召见 trong tiếng Trung hiện đại:
2. triệu kiến; mời đến (Bộ ngoại giao báo cho đại sứ nước ngoài đến để trao đổi về một việc gì đó.)。外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 召
| chẹo | 召: | chèo chẹo |
| chịu | 召: | chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn |
| giẹo | 召: | giẹo giọ |
| triệu | 召: | triệu hồi, triệu tập |
| trẹo | 召: | trẹo hàm |
| trịu | 召: | gánh nặng trìu trịu |
| xạu | 召: | xạu mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 見
| hiện | 見: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 見: | kiến thức |
| kén | 見: | kén chọn |

Tìm hình ảnh cho: 召見 Tìm thêm nội dung cho: 召見
