Chữ 傓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傓, chiết tự chữ THIÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傓:

傓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傓

傓

Chiết tự chữ 傓

Chiết tự chữ thiên bao gồm chữ 人 扇 hoặc 亻 扇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傓 cấu thành từ 2 chữ: 人, 扇
  • 人 nhân, nhơn
  • 扇 phiến, thiên
  • 2. 傓 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 扇
  • 亻 nhân
  • 扇 phiến, thiên
  • []

    U+5093, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shan4, cheng2;
    Việt bính: ;

    傓

    Nghĩa Trung Việt của từ 傓


    thiên, như "thiên vị" (gdhn)

    Chữ gần giống với 傓:

    㑳, 㑴, 㑵, 㑶, 㑷, 㑹, 㑺, 傅, 傈, 傌, 傍, 傎, 傏, 傑, 傒, 傓, 傔, 傕, 傖, 傘, 備, 傚, 傜, 傢, 傣, 傤, 傥, 傧, 储, 傩, 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

    Chữ gần giống 傓

    儕, 倯, 倦, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傓 Tự hình chữ 傓 Tự hình chữ 傓 Tự hình chữ 傓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 傓

    thiên傓:thiên vị
    傓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傓 Tìm thêm nội dung cho: 傓