Từ: 服罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 服罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 服罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúzuì] nhận tội; chịu tội。同"伏罪"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi:tụi bay
服罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 服罪 Tìm thêm nội dung cho: 服罪