Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停学 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngxué] nghỉ học; đình học。(学生)因故停止上学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 停学 Tìm thêm nội dung cho: 停学
