Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力持 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìchí] cố giữ vững; cố bảo vệ。努力坚持。
力持异仪。
cố giữ ý kiến riêng.
力持正议。
cố bảo vệ chính nghĩa.
力持异仪。
cố giữ ý kiến riêng.
力持正议。
cố bảo vệ chính nghĩa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 力持 Tìm thêm nội dung cho: 力持
