Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐于 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèyú] vui với (làm được một việc gì đó cảm thấy vui)。对于做某种事情感到快乐。
乐于助人。
vui với việc giúp đỡ người khác.
乐于助人。
vui với việc giúp đỡ người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 乐于 Tìm thêm nội dung cho: 乐于
