Chữ 䝼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䝼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䝼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䝼

[]

U+477C, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: jing4;
Việt bính: cing4 tiu4 zing6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䝼


Chữ gần giống với 䝼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

Dị thể chữ 䝼

,

Chữ gần giống 䝼

Tự hình:

Tự hình chữ 䝼 Tự hình chữ 䝼 Tự hình chữ 䝼 Tự hình chữ 䝼

䝼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䝼 Tìm thêm nội dung cho: 䝼