Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光谱仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngpǔyí] máy đo quang phổ。把成分复杂的光分解为光谱线的仪器,用棱镜或衍射光栅等构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 光谱仪 Tìm thêm nội dung cho: 光谱仪
