Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 克郎球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 克郎球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 克郎球 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèlángqiú] bi-da。康乐球。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎

lang:quan lang; lang quân
loang:loang ra
loen:loen loẻn
loẻn:loen loẻn
lảng:lảng tránh
lẳng: 
sang:sang ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
克郎球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 克郎球 Tìm thêm nội dung cho: 克郎球