Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兑现 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìxiàn] 1. đổi tiền mặt。凭票据向银行换取现款,泛指结算时支付现款。
这张支票不能兑现。
tờ chi phiếu này không thể đổi tiền mặt được.
2. làm tròn; thực hiện; thực hành。比喻诺言的实现。
答应孩子的事,一定要兑现。
đã hứa với con thì nhất định phải thực hiện.
这张支票不能兑现。
tờ chi phiếu này không thể đổi tiền mặt được.
2. làm tròn; thực hiện; thực hành。比喻诺言的实现。
答应孩子的事,一定要兑现。
đã hứa với con thì nhất định phải thực hiện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |

Tìm hình ảnh cho: 兑现 Tìm thêm nội dung cho: 兑现
