Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全份 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánfèn] cả phần; toàn phần。(全份儿)完整的一份儿。
全份茶点。
một khẩu phần ăn hoàn chỉnh.
全份表册。
sổ kê khai hoàn chỉnh.
全份茶点。
một khẩu phần ăn hoàn chỉnh.
全份表册。
sổ kê khai hoàn chỉnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |

Tìm hình ảnh cho: 全份 Tìm thêm nội dung cho: 全份
