Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 以期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐqī] để (đặt ở đầu nửa câu sau, để diễn tả mục đích, hy vọng đạt được của câu trước.)。用在下半句话的开头,表示下文是前半句所说希望达到的目的。
再接再励,以期全胜。
không ngừng cố gắng, để đi đến thắng lợi hoàn toàn.
再接再励,以期全胜。
không ngừng cố gắng, để đi đến thắng lợi hoàn toàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 以期 Tìm thêm nội dung cho: 以期
