Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎吱 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāzhī] cọt kẹt; cót két; kẽo kẹt; kĩu kịt (từ tượng thanh)。象声词,形容物件受压力而发出的声音(多重叠用)。
他挑着行李,扁担压得嘎吱 嘎吱的响。
anh ấy gánh hành lý đi, đòn gánh kêu kẽo kẹt.
他挑着行李,扁担压得嘎吱 嘎吱的响。
anh ấy gánh hành lý đi, đòn gánh kêu kẽo kẹt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吱
| chi | 吱: | chi (tiếng cửa kẹt mở) |
| chê | 吱: | chê bai, chê cười; chán chê |
| chế | 吱: | chế giễu |

Tìm hình ảnh cho: 嘎吱 Tìm thêm nội dung cho: 嘎吱
