Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公民权 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngmínquán] quyền công dân。公民根据宪法规定所享受的权利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 公民权 Tìm thêm nội dung cho: 公民权
