Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灌米汤 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànmǐ·tang] rót mật vào tai; phỉnh phờ; phỉnh nịnh; nói ngọt。比喻用甜言蜜语奉承人迷惑人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 灌米汤 Tìm thêm nội dung cho: 灌米汤
