Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拖车 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōchē] xe kéo; xe rơ-moóc; xe quệt。被牵引车拉着走的车辆,通常指汽车、电车等所牵引的车辆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拖
| tha | 拖: | tha đi, tha ra |
| đà | 拖: | đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà |
| đã | 拖: | |
| đớ | 拖: | đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn |
| đỡ | 拖: | đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ |
| đợ | 拖: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 拖车 Tìm thêm nội dung cho: 拖车
