Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公称 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngchēng] kích thước chuẩn (của máy móc, bản đồ)。机器性能、图纸尺寸等的规格或标准。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 公称 Tìm thêm nội dung cho: 公称
