Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 粮仓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粮仓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粮仓 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángcāng] 1. kho thóc; kho lương。储存粮食的仓库。
2. vựa lúa; kho thóc (nơi sản xuất nhiều lương thực)。比喻盛产粮食的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)
粮仓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粮仓 Tìm thêm nội dung cho: 粮仓