Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìmí] người mê xem hát; người mê kịch。 喜欢看戏或唱戏而入迷的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 戏迷 Tìm thêm nội dung cho: 戏迷
