Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 尺动脉 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐdòngmài] động mạch phía trong cẳng tay。前臂内侧的一条动脉,从臂部通腕部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |

Tìm hình ảnh cho: 尺动脉 Tìm thêm nội dung cho: 尺动脉
