Cao su chống va đập cửa

Từ: 尺动脉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尺动脉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尺动脉 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐdòngmài] động mạch phía trong cẳng tay。前臂内侧的一条动脉,从臂部通腕部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách:mang xách
xích:xích lại
xạch:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế:xế chiều, xế tà
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉

mạch:mạch máu; mạch nguồn
尺动脉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尺动脉 Tìm thêm nội dung cho: 尺动脉