Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lục căn
Chỉ sáu giác quan, đó là 1. Mắt (nhãn), 2. Tai (nhĩ), 3. Mũi (tỉ), 4. Lưỡi (thiệt), 5. Thân, 6. Ý (眼, 耳, 鼻, 舌, 身, 意).
Nghĩa của 六根 trong tiếng Trung hiện đại:
[liùgēn] lục căn (Phật giáo chỉ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý thức)。佛教指眼、耳、鼻、舌、身、意、认为这六者是罪孽的根源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 六
| lúc | 六: | một lúc |
| lộc | 六: | lăn lộc cộc; lộc bình |
| lục | 六: | lục đục |
| lụt | 六: | lụt lội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 六根 Tìm thêm nội dung cho: 六根
