Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 硎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硎, chiết tự chữ HÌNH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硎:
硎
Pinyin: xing2, yan2, keng1;
Việt bính: jing4;
硎 hình
Nghĩa Trung Việt của từ 硎
(Danh) Đá mài dao.◎Như: phát hình 發硎 dao mới mài rất sắc bén.
Nghĩa của 硎 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíng]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 11
Hán Việt: HÌNH
1. đá mài。磨刀石。
2. mài giũa。磨制。
Số nét: 11
Hán Việt: HÌNH
1. đá mài。磨刀石。
2. mài giũa。磨制。
Chữ gần giống với 硎:
䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 硎 Tìm thêm nội dung cho: 硎
