Chữ 硎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硎, chiết tự chữ HÌNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硎:

硎 hình

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硎

Chiết tự chữ hình bao gồm chữ 石 刑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

硎 cấu thành từ 2 chữ: 石, 刑
  • thạch, đán, đạn
  • hình
  • hình [hình]

    U+784E, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing2, yan2, keng1;
    Việt bính: jing4;

    hình

    Nghĩa Trung Việt của từ 硎

    (Danh) Đá mài dao.
    ◎Như: phát hình
    dao mới mài rất sắc bén.

    Nghĩa của 硎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xíng]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 11
    Hán Việt: HÌNH
    1. đá mài。磨刀石。
    2. mài giũa。磨制。

    Chữ gần giống với 硎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

    Chữ gần giống 硎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硎 Tự hình chữ 硎 Tự hình chữ 硎 Tự hình chữ 硎

    硎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硎 Tìm thêm nội dung cho: 硎