Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 擀面杖 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnmiànzhàng] chài cán bột。擀面用的木棍儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擀
| cán | 擀: | cán mì sợi, bị xe cán |
| gán | 擀: | gán ghép; gán tội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杖
| rường | 杖: | rường cột |
| trượng | 杖: | gậy tích trượng |

Tìm hình ảnh cho: 擀面杖 Tìm thêm nội dung cho: 擀面杖
