Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mải trong tiếng Việt:
["- trgt Say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh: Ban ngày còn mải đi chơi, tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang (cd)."]Dịch mải sang tiếng Trung hiện đại:
专注; 沉迷; 陶醉; 人神 《很满意地沉浸在某种境界或思想活动中。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mải
| mải | : | mải miết, mải mê |
| mải | 𬏽: | mải miết, mải mê |
| mải | 買: | mải miết, mải mê |
| mải | 賣: | mải miết, mải mê |

Tìm hình ảnh cho: mải Tìm thêm nội dung cho: mải
