Cao su chống va đập cửa

Từ: 兴冲冲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兴冲冲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兴冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngchōngchōng] cực kỳ hứng thú。形容兴致很高。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)
兴冲冲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兴冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 兴冲冲