Chữ 乶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乶:

乶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乶

乶

Chiết tự chữ 乶

乶 cấu thành từ 2 chữ: 甫, 乙
  • 甫 bo, bô, bố, phủ
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • []

    U+4E76, tổng 8 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu3;
    Việt bính: ;

    乶

    Nghĩa Trung Việt của từ 乶


    Chữ gần giống với 乶:

    乳, 乵, 乶, 乸, 𠃯,

    Chữ gần giống 乶

    鿿, 乽, 蜅, 捕, 陠, 亿, 逋, 朰, 氹, 浦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乶 Tự hình chữ 乶 Tự hình chữ 乶 Tự hình chữ 乶

    乶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乶 Tìm thêm nội dung cho: 乶