Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𪆧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪆧, chiết tự chữ VẸT, VỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪆧:

𪆧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪆧

𪆧

Chiết tự chữ 𪆧

[]

U+02A1A7, tổng 23 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪆧

Nghĩa Trung Việt của từ 𪆧



vẹt, như "chim vẹt" (vhn)
vịt, như "con vịt" (btcn)

Chữ gần giống với 𪆧:

, 䳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪅴, 𪆒, 𪆣, 𪆤, 𪆥, 𪆦, 𪆧,

Chữ gần giống 𪆧

Tự hình:

Tự hình chữ 𪆧 Tự hình chữ 𪆧 Tự hình chữ 𪆧 Tự hình chữ 𪆧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪆧

vẹt𪆧:chim vẹt
vịt𪆧:con vịt
𪆧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪆧 Tìm thêm nội dung cho: 𪆧