Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相率 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngshuài] lần lượt; theo nhau; nối tiếp nhau。一个接着一个。
相率归附。
lần lượt quy phục.
相率归附。
lần lượt quy phục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 相率 Tìm thêm nội dung cho: 相率
