Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 典铺 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnpù] hiệu cầm đồ; tiệm cầm đồ。当铺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |

Tìm hình ảnh cho: 典铺 Tìm thêm nội dung cho: 典铺
