Cao su chống va đập cửa

Từ: 兼旬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兼旬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兼旬 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānxún] hai mươi ngày。两个十天;二十天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼

côm: 
cồm:cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm
kem:cúng kem (quỷ giữ hồn người chết)
kiêm:kiêm nhiệm
kèm:kèm cặp; kèm theo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旬

tuần:tuần trăng
兼旬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兼旬 Tìm thêm nội dung cho: 兼旬