Chữ 骪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骪:

骪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 骪

骪

Chiết tự chữ 骪

骪 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 凡
  • 骨 cút, cọt, cốt, gút
  • 凡 phàm
  • []

    U+9AAA, tổng 12 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    骪

    Nghĩa Trung Việt của từ 骪


    Chữ gần giống với 骪:

    骪, 骫, 骭, 𩨘,

    Chữ gần giống 骪

    髍, 鶻, 矾, 舤, 滑, 縎, 帆, 杋, 榾, 巩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骪 Tự hình chữ 骪 Tự hình chữ 骪 Tự hình chữ 骪

    骪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骪 Tìm thêm nội dung cho: 骪