Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 内讧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内讧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内讧 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèihòng] nội chiến; tranh chấp nội bộ。集团内部由于争权夺利等原因而发生的冲突或战争。也作内哄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讧

hồng: 
内讧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内讧 Tìm thêm nội dung cho: 内讧