Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冒进 trong tiếng Trung hiện đại:
[màojìn] liều lĩnh; tiến bừa; làm bừa。超过具体条件和实际情况的可能,工作开始得过早,进行得过快。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 冒进 Tìm thêm nội dung cho: 冒进
